|
6120
|
Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông
Loại trừ:
- Cung cấp quyền truy cập internet thông qua các mạng kết nối giữa khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ internet nhưng không do nhà cung cấp dịch vụ internet sở hữu và vận hành, như truy cập internet quay số (dial - up),...;
- Cung cấp quyền truy cập điện thoại và internet qua các điểm truy cập công cộng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
chi tiết:
- Xuất bản phần mềm ứng dụng;
- Xuất bản phần mềm khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5310
|
Bưu chính
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
5330
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Loại trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|