|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: cung cấp các dịch vụ viễn thông như: sim, thẻ cào, hoà mạng di động trả trước, trả sau, các dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông và internet, tổng đài ảo,..; Đại lý phân phối dịch vụ viễn thông.
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết: Bán lẻ điện thoại di động, máy tính bảng, máy tính xách tay, phụ kiện điện thoại, máy tính đi kèm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|