|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình; tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng; tư vấn lập và thẩm tra dự toán, tổng mức đầu tư; tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng; tư vấn thẩm tra quyết toán công trình, dự án; tư vấn kiểm toán xây dựng, kiểm toán dự án đầu tư – không bao gồm kiểm toán độc lập
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
(Không bao gồm kiểm toán độc lập)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
+Đào tạo, huấn luyện kỹ năng đầu tư giá trị, phân tích cổ phiếu; chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm đầu tư tài chính cá nhân; tổ chức lớp học, hội thảo, đào tạo trực tiếp và trực tuyến; không cấp bằng, không cấp chứng chỉ, không tư vấn đầu tư chứng khoán
+Đào tạo, bồi dưỡng kiến thức và kỹ năng về lập dự toán xây dựng công trình; lập tổng mức đầu tư; quản lý chi phí đầu tư xây dựng; thanh toán, quyết toán công trình xây dựng và dự án đầu tư; đào tạo ngắn hạn theo hình thức trực tiếp và trực tuyến; không cấp bằng, không cấp chứng chỉ, không tổ chức thi cấp chứng chỉ hành nghề.
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Hoạt động quản lý, khai thác, vận hành bất động sản theo hợp đồng; cho thuê bất động sản thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp; không bao gồm môi giới bất động sản, không bao gồm đấu giá
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|