|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Sản xuất và khai thác nội dung số trên các nền tảng internet như YouTube, TikTok, Facebook...
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6391
|
Hoạt động thông tấn
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Phát hành video, âm nhạc, chương trình giải trí trên nền tảng mạng.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Quản lý và phát triển kênh truyền thông trực tuyến; dịch vụ hỗ trợ nội dung số.
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn chiến lược nội dung số, phát triển kênh, thương hiệu cá nhân trên nền tảng số
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|