|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm hoạt động của các tổ chức Đảng, đoàn thể, tôn giáo)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Không bao gồm các dịch vụ tư vấn pháp luật, tư vấn kế toán, tư vấn thuế, tư vấn chứng khoán)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ các hoạt động: Dịch vụ báo cáo Tòa án, Đấu giá tài sản, Dịch vụ lấy lại tài sản)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
(Chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn giáo dục (trừ hoạt động Kinh doanh dịch vụ tư vấn du học)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(Chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|