|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy máy tính, dạy xử lý và phân tích dữ liệu
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Tư vấn về phần cứng; Tư vấn phần mềm
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Thiết kế hệ thống mạng máy tính; Bảo trì hệ thống máy tính
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp.
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thông tin lên mạng Internet (Không kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy cập Inetrnet); Dịch vụ cung cấp thông tin thị trường, thông tin khoa học kỹ thuật, thông tin kinh tế chuyên ngành, thông tin các hoạt động thể thao; Dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng Internet; Dịch vụ truy cập dữ liệu, dịch vụ xử lý số liệu và thông tin trên mạng, dịch vụ trao đổi dữ liệu điện tử
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế website; Thiết kế hệ thống máy tính, trang web, thiết kế ứng dụng di động
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ứng dụng Internet (OSP); Cung cấp dịch vụ Internet (ISP) (Không kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy cập Internet) (trừ bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|