|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa trong nước, đóng gói bao bì, thuê hộ kho bãi. Đại lý giao nhận, xếp dỡ, bảo quản và vận chuyển hàng hóa trong nước và nước ngoài bằng các phương thức vận tải. Đại lý hàng hải. Đại lý bán vé máy bay. Dịch vụ thương mại. Kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế. Dịch vụ logistics. Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu. Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan. Hoạt động của đại lý vận tải hàng hóa. Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ cung ứng tàu biển. Hoạt động gửi hàng, giao nhận hàng hóa; thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn. Môi giới thuê tàu biển, phương tiện vận tải bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: - Dịch vụ vận tải hành khách đường bộ;
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Mua bán máy móc phục vụ thi công các ngành công nghiệp, xây dựng, giao thông, thủy lợi, máy chuyên dụng phục vụ khai thác mỏ, địa chất
mua bán các loại vật tư, thiết bị điện, điện lạnh, tin học viễn thông, máy văn phòng, vật liệu xây dựng, thiết bị, vật tư phục vụ ngành thủy lợi, điện máy, hàng gia dụng
Mua bán thang máy
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Mua bán thang cuốn, thang mãy, nguyên vật liệu ngành cơ khí, điện
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Dịch vụ tổ chức hội nghị, hội thảo; - Dịch vụ tổ chức hội chợ, triển lãm;
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: khai thác gỗ rừng trồng cây
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Sản xuất gỗ ván ghép, sản xuất gỗ mảnh hoặc gỗ thớ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : bán buôn dăm bào, gỗ và các sản phẩm từ gỗ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến - Bán buôn ván lạng, ván ép và các loại ván khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản; Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản; Sàn giao dịch bất động sản
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Môi giới thương mại - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa;
|