|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết : Xây dựng công trình giao thông đường thuỷ, công trình thuỷ điện, nạo vét luồng lạch, lòng sông, bến bãi
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết : Nhà máy sản xuất hoá chất cơ bản, hoá dược, dược liệu và hoá chất khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết : Dịch vụ tháo dỡ, di dời nhà xưởng, nhà kho, các công trình xây dựng. Dịch vụ tháo dỡ các công trình cầu đường.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt đồ nội thất
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết : Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc, xây dựng bể bơi ngoài trời, chống ẩm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, bán buôn thuỷ sản, rau, quả và thực phẩm khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết : Bán buôn đồ uống có cồn; bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi , sơn, thạch cao, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết : Tư vấn, thiết kế, giám sát công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, công trình điện, nước, công trình văn hoá, thể thao, bưu chính viễn thông, chấm thầu, tư vấn đấu thầu , lập dự toán công trình, đánh giá tác động môi trường , khảo sát địa hình, địa chất công trình, khảo sát thuỷ văn, khoan thăm dò nguồn nước
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội ngoại thất
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4784
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu lưu động hoặc tại chợ.
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết : Xây dựng đường cao tốc, đường ô tô, đường phố, các loại đường khác và đường cho người đi bộ.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết : Xây dựng mạng lưới đường dây truyền tải, phân phối điện và các công trình.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết : Các tuyến cáp, mạng lưới viễn thông.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết : Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|