|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất khí công nghiệp
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
3520
|
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
Chi tiết: Sản xuất khí đốt, phân phối khí tự nhiên hoặc tổng hợp; Chiết nạp khí công nghiệp sang vỏ bình kim loại mới, bình kim loại được phép nạp lại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hoá chất công nghiệp; Bán buôn khí đốt, phân phối khí tự nhiên hoặc tổng hợp
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khí đốt, khí y học và công nghiệp vô cơ dạng lỏng hoặc nén, Khí cơ bản, Không khí nén hoặc lỏng, Khí làm lạnh, Khí công nghiệp hỗn hợp, Khí trơ như các bon đi ôxít, Khí phân lập.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa các thiết bị áp lực và bình chịu áp lực
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: Chế tạo, xây dựng, lắp đặt, chuyển giao công nghệ các thiết bị sản xuất khí công nghiệp
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
Chi tiết: Kiểm định bình chịu áp lực cao
|