|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may mặc
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế panô, bảng hiệu; trang trí nội ngoại thất
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất các loại quần áo
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: - Kiểm nghiệm giống bông, giống cây trồng, chất lượng bông xơ; - Kiểm tra, thử nghiệm cơ, lý, hóa,sinh các sản phẩm dệt may, da giầy, giấy, đồ chơi, polime, kim loại, các sản phẩm tiêu dùng khác; - Kiểm định, hiệu chuẩn các thiết bị đo lường; - Giám định, chứng nhận các sản phẩm dệt may, da giầy, đồ chơi, polime, các sản phẩm tiêu dùng khác; - Phân tích lỗi; - Kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường: ô nhiễm không khí và nước...
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc, hàng da và giả da
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất phụ liệu ngành may - Sản xuất khẩu trang y tế, bộ quần áo bảo hộ y tế - Sản xuất nguyên liệu, vật tư, thiết bị, phụ tùng, phụ liệu, hoá chất (Trừ hoá chất Nhà nước cấm), thuốc nhuộm và các sản phẩm cuối cùng của ngành dệt, may - Sản xuất nguyên liệu bông xơ; nguyên phụ liệu, bao bì cho sản xuất và chế biến bông - Sản xuất chế phẩm sinh học phục vụ ngành nông lâm nghiệp (Không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y); chế biến nông lâm sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Mua bán nguyên liệu, vật tư, thiết bị, phụ tùng, phụ liệu, hoá chất (Trừ hoá chất Nhà nước cấm), thuốc nhuộm và các sản phẩm cuối cùng của ngành dệt, may - Mua bán nguyên liệu bông xơ; nguyên phụ liệu, bao bì cho sản xuất và chế biến bông - Kinh doanh: hàng dệt may, thiết bị phụ tùng ngành dệt may; phụ liệu, hoá chất, thuốc nhuộm; thiết bị tạo mẫu thời trang; dụng cụ quang học, hệ thống kiểm tra đo lường phục vụ công tác thí nghiệm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: - Mua bán nguyên liệu, vật tư, thiết bị, phụ tùng, phụ liệu, hoá chất (Trừ hoá chất Nhà nước cấm), thuốc nhuộm và các sản phẩm cuối cùng của ngành dệt, may - Mua bán nguyên liệu bông xơ; nguyên phụ liệu, bao bì cho sản xuất và chế biến bông - Kinh doanh: hàng dệt may, thiết bị phụ tùng ngành dệt may; phụ liệu, hoá chất, thuốc nhuộm; thiết bị tạo mẫu thời trang; dụng cụ quang học, hệ thống kiểm tra đo lường phục vụ công tác thí nghiệm
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu: hàng dệt may, thiết bị phụ tùng ngành dệt may; phụ liệu, hoá chất, thuốc nhuộm; thiết bị tạo mẫu thời trang; phụ tùng, máy móc, thiết bị phục vụ công nghiệp; dụng cụ quang học, hệ thống kiểm tra đo lường phục vụ công tác thí nghiệm
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Tư vấn quy trình công nghệ, bố trí máy móc thiết bị cho ngành công nghiệp dân dụng; giám định, kiểm tra chất lượng nguyên phụ liệu, hoá chất, thuốc nhuộm và các sản phẩm dệt may; dịch vụ nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực dệt may
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa phân vào đâu được sử dụng như hàng hóa trong kinh doanh
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Đào tạo nghề
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Đào tạo nghề
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
Chi tiết: Giáo dục mầm non, chăm sóc và nuôi dạy trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
Chi tiết: Giáo dục mầm non, chăm sóc và nuôi dạy trẻ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng nhà phục vụ các mục đích kinh doanh (kiốt, trung tâm thương mại); - Xây dựng dân dụng công nghiệp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
Chi tiết: Đào tạo nghề
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ trông giữ xe
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống điện dân dụng, điện lạnh, công nghiệp
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kinh doanh kho vận, kho ngoại quan
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: - Tổ chức hội chợ triển lãm, biểu diễn thời trang trong và ngoài nước; - Tổ chức hội nghị, hội thảo, sự kiện; - Xúc tiến thương mại
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Kinh doanh hàng dệt may gồm các chủng loại xơ, sợi, vải, hàng may mặc, dệt kim, chỉ khâu, khăn bông, len, thảm, đay tơ, tơ tằm, vải tơ tằm, vải kỹ thuật, vải không dệt, vải trang trí nội thất.
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
Chi tiết: Sản xuất máy móc ngành dệt, may
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: Dịch vụ giặt, in, thêu
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
Chi tiết: Dịch vụ giặt là công nghiệp; Dịch vụ giặt khô, giặt là các loại…
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|