|
893
|
Khai thác muối
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
4785
|
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất, chế biến muối, muối tinh chế, muối sạch, muối dinh dưỡng, muối i ốt, các sản phẩm sau muối
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1072
|
Sản xuất đường
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: sản xuất hóa chất cơ bản MgCO3 (Magiê Cacbonat)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: mua bán vật tư, vật liệu phục vụ cho ngành muối
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: mua bán các mặt hàng tiêu dùng
|
|
0893
|
Khai thác muối
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|