|
311
|
Khai thác thuỷ sản biển
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0170
|
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Bán buôn thủy sản
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết :
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết :
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết :
Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh
Chế biến và bảo quản thủy sản khô
Chế biến và bảo quản nước mắm
Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|