|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
(Ngoại trừ sản xuất vật liệu nổ công nghiệp sử dụng trong các hoạt động dầu khí, sản xuất phân bón NPK, sản xuất hóa chất thơm cho công nghiệp khí ga)
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
(Ngoại trừ sản xuất kính xây dựng)
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
(Ngoại trừ sản xuất thép thanh xây dựng D6-D32mm và ống thép nối D15-D114m: tấm thép mạ và thép màu)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Ngoại trừ sản xuất thép thanh xây dựng D6-D32mm và ống thép nối D15-D114mm: tấm thép mạ và thép màu)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ các mặt hàng: Thuốc lá và xì gà, sách báo và tạp chí, vật phẩm đã ghi hình, kim loại đá quý và đá quý, dược phẩm thuốc nổ, dầu thô và dầu đã qua chế biến, gạo, đường mía và đường củ cải)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ các mặt hàng: Thuốc lá và xì gà, sách báo và tạp chí, vật phẩm đã ghi hình, kim loại đá quý và đá quý, dược phẩm thuốc nổ, dầu thô và dầu đã qua chế biến, gạo, đường mía và đường củ cải)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|