|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công, xử lý côn trùng và phòng chống mối mọt các công trình xây dựng, đê đập, cây xanh
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ xử lý côn trùng (chuột, ruồi, muỗi, kiễn và các sinh vật gây hại); Dịch vụ xử lý mùi hôi cống rãnh; Dịch vụ khử trùng, xông hơi khử trùng các kho bãi
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng và chăm sóc cắt tỉa cây cảnh
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt, bảo dưỡng điều hòa không khí
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng và chăm sóc cây cảnh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hóa chất, thuốc bảo vệ thực vật
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ xử lý mối và côn trùng; Dịch vụ diệt trừ ruồi, muỗi, kiến, gián và các loại côn trùng khác trong công sở, bệnh viện, trường học, khách sạn, hộ gia đình
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Cung cấp vật tư y tế
|