|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
Chi tiết: - Nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục trẻ em từ ba tháng đến 6 tuổi; - Nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục trẻ em cá biệt.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Cung cấp dụng cụ, trang thiết bị, đồ dùng dạy học cho các cơ sở giáo dục, đào tạo và các đối tượng khác
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Làm đầu mối trong việc liên kết giữa nhà trường, doanh nghiệp và các cơ sở sản xuất kinh doanh.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giáo dục trải nghiệm thực tế cho học sinh mầm non, tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông; - Bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng, chuyên môn nghiệp vụ cho học sinh, sinh viên, người lao động nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường trong và ngoài nước; -Giáo dục định hướng; - Đào tạo ngoại ngữ cho học sinh hệ phổ thông và chuyên nghiệp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Nghiên cứu, chế tạo dụng cụ, trang thiết bị, đồ dùng dạy học
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Tư vấn, giới thiệu việc làm cho người đi lao động làm việc và học tập trong và ngoài nước
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất dụng cụ, trang thiết bị, đồ dùng dạy học
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|