|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Bán buôn hàng hàng nông lâm, thủy hải sản và các thực phẩm khác từ nông lâm ngư nghiệp
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Hoạt động tư vấn, hỗ trợ cung cấp lao động và việc làm; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ ngành nông, lâm, ngư nghiệp
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
8510
|
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Đào tạo ngoại ngữ phục vụ nghề nghiệp và hoạt động giáo dục nghề nghiệp khác
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:; Đào tạo ngoại ngữ; Hoạt động nuôi dạy trẻ và các hoạt động đào tạo khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến thực phẩm và các sản phẩm thủy hải san và các thực phẩm khác từ ngành nông nghiệp
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ máy móc thiết bị và xe có động cơ các loại
|
|
0323
|
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|