|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng (máy lu, máy đào, máy xúc)
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết: Khai thác quặng kim loại (chì)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng trang trí nội thất (giường, tủ, bàn, ghế, đồ gỗ mỹ nghệ), hàng điện tử, điện lạnh, đồ điện gia dụng)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán ô tô
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn lập dự án, quản lý dự án, lập tổng dự toán các công trình xây dựng; quản lý, bảo trì, duy tu, sửa chữa đường thủy, đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế kiến trúc công trình Tư vấn thiết kế công trình cầu, đường bộ, dân dụng, công nghiệp, thủy lợi Tư vấn thiết kế điện công trình dân dụng, công nghiệp Tư vấn giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông Giám sát xây dựng và hoàn thiện, lắp đặt thiết bị công trình xây dựng, cấp thoát nước
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất và mua bán bê tông tươi
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá các loại, khai thác mỏ đất
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, công trình cảng, thủy lợi (đê, đập, kênh, mương, kè, đê chắn sóng), hạ tầng kỹ thuật, công trình nước, đường dây 0,4 KV, 35 KV, 110 KV và trạm biến áp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua bán xe máy
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn hàng công nghệ phẩm
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuât hàng trang trí nội thất (giường, tủ, bàn, ghế, đồ gỗ mỹ nghệ)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Nạo vét đường sông và đường biển
|