|
161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
chi tiết: trồng cam
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chiết xuất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên, sản xuất nước hương liệu nguyên chất chưng cất; sản xuất sản phẩm hỗn hợp có mùi thơm dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm.
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
chi tiết: trồng cam
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất, chiết suất và chế biến chè hoặc đồ pha kèm; - Sản xuất, chế biến các sản phẩm từ chè xanh.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: bán buôn dược liệu
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|