|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất tẩy rửa xà bông, nước giặt, bột giặt, nước rửa chén bát, nước xả vải, nước lau sàn nhà, dầu gội đầu, sữa tắm, sữa rửa mặt, xịt kiến
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn cà phê
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Chi tiết: Sản xuất bán kẹo
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sữa chua, thạch rau câu
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
Chi tiết: Sản xuất bia, rượu
|
|
6329
|
Chi tiết: Kinh doanh internet, game, bi a, karaoke
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, đường dây và trạm biến áp
|
|
4210
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4100
|
|
|
4290
|
Chi tiết: xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: bán buôn cà phê
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|