|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gỗ, đồ gỗ, vật liệu lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4210
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4100
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lấp mặt bằng, nạo vét kênh mương
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4290
|
Chi tiết: xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, đường dây và trạm biến áp, bưu chính, viễn thông, văn hóa, thể thao, hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, khu đô thị và nông thôn, hệ thống cấp thoát nước
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: sản xuất giường, tủ, bàn ghế, cửa gỗ, đồ gỗ dân dụng
|