|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Sản xuất dăm gỗ và các hạt gỗ không liên quan đến hoạt động lâm nghiệp
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Thu mua gỗ keo chế biến
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lưu trú dài ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Dịch vụ internet
|
|
6495
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
Thiết kế quy hoạch xây dựng;
Thiết kế cơ - điện công trình
Thiết kế cấp, thoát nước công trình;
Thiết kế kiến trúc công trình;
Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình;
Giám sát thi công xây dựng công trình;
Đánh giá tác động môi trường nước;
Khảo sát địa hình, khảo sát địa chất công trình;
Hoạt động đo đạc bản đồ;
Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện xây dựng công trình ;
Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Quản lý và kinh doanh chợ
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết :
-Dạy thêm
-Đào tạo và tư vấn du học
-Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bổi dưỡng;
-Các dịch vụ dạy kèm (gia sư);
-Giáo dục dự bị;
-Các trung tâm dạy học có các khóa học dành cho học sinh yếu kém;
-Các khóa học về phê bình, đánh giá chuyên môn;
-Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại;
-Dạy đọc nhanh;
-Dạy về tôn giáo;
-Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể
-Đào tạo tự vệ;
-Đào tạo về sự sống;
-Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng;
-Dạy máy tính.
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Sân bóng đá mini
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ kinh doanh karaoke
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May quần áo
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Sản xuất điện năng lượng mặt trời
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng-công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh hàng lâm sản (trừ những mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh đồ mộc dân dụng;
Kinh doanh văn phòng phẩm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Buôn bán điện thoại, điện tử, điện lạnh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị văn phòng
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|