|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:Cho thuê và thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển như xe cần trục, máy xúc, máy ủi, máy cẩu, dàn giáo, bệ, kkhông phải lắp ghép hoặc tháo dỡ, thiết bị nâng hạ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe chở khách( không có lái đi kèm); cho thuê xe tải, bán rơmooc; cho thuê xe cẩu, xe lu, xe trộn bê tông
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hoá
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết:Sản xuất, chế biến, băm dăm gỗ và các sản phẩm làm từ gỗ; Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, gia công, chế biến gỗ và các sản phẩm từ gỗ
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:Dịch vụ karaoke.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:Không bao gồm kinh doanh động vật quý hiếm nhà nước cấm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:Bán buôn xe có động cơ khác: Ô tô vận tải kể cả loại chuyên dụng như xe bồn, xe đông lạnh, rơ-móc và bán rơ-móc; Ô tô chuyên dụng: Xe chở rác, xe quét đường, xe phun nước, xe trộn bê tông, xe cẩu, xe lu; Xe vận chuyển có hoặc không gắn thiết bị nâng hạ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|