|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Thuê và cho thuê mạng lưới phân phối điện; Hoạt động của các trạm sạc cho xe điện, ô tô, xe máy, xe tay ga và xe đạp điện,...; Kinh doanh điện năng lượng mặt trời, gió và năng lượng tái tạo khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế các phương tiện ngành giao thông vận tải ; Tư vấn kỹ thuật về sản xuất ô tô
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết:- Lắp đặt hệ thống trạm sạc điện
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Loại trừ: dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ) tại mặt bằng xây dựng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế; Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, đá, sỏi, gạch, ngói; Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; Bán buôn kính phẳng; Bán buôn đồ ngũ kim và khoá; Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bán buôn bình đun nước nóng; Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...; Bán buôn các sản phẩm chống thấm, phụ gia xây dựng, sơn, vécni
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Không bao gồm nổ mìn)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Quản lý, khai thác, chăm sóc các công viên, khuôn viên, vườn hoa, cây xanh đô thị và các công trình công cộng khác
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:- Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở - Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở - Cho thuê và vận hành nhà ở và đất ở - Cho thuê và vận hành nhà và đất không để ở - Kinh doanh bất động sản khác; + Quản lý, vận hành, khai thác chợ; cho thuê, quản lý quầy sạp, ki-ốt
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ hoạt động đấu giá)
|