|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
(Trừ các hoạt động có điều kiện hoặc các ngành nghề thuộc danh mục ngành nghề cấm kinh doanh )
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(Không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phường tiện thiết bị vận tải khác)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở )
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(Trừ xử lý, tráng phủ, xỉ mạ kim loại)
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Hoạt động truyền tải điện động (không bao gồm hoạt động điều độ hệ thống điện quốc gia; truyền tải điện các nhà máy điện lớn, có ý nghĩa đặc biệt quan trọng về kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh do Nhà nước độc quyền)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Trừ lắp đặt hệ thống điện quốc gia )
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Trừ lắp đặt hệ thống máy móc công nghiệp )
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
( Trừ hoạt động nổ cát )
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Trừ các loại Nhà nước cấm )
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Trừ đồ uống nhà nước cấm )
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ bán buôn vũ khí, vật liệu nổ, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép)
(Trừ loại Nhà nước cấm; trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường; trừ hóa chất Nhà nước cấm kinh doanh và các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bao gồm bán thực phẩm chức năng )
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn )
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bao gồm thiết bị y tế và dược phẩm, không thực hiện đấu giá hàng hóa )
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, trừ mua bán vàng miến, súng, đạn lại dùng đi săn hoặc thể thao)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(Trừ vận tải bằng xe buýt )
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(Trừ hoạt động của cáp treo, đường sắt trong phạm vi sân bay, đường sắt leo núi )
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Trừ hóa khí lỏng để vận chuyển)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
(Trừ vận tải hàng hóa viễn dương)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Trừ kho ngoại quan; hoạt động kinh doanh bất động sản)
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
(Trừ hoạt động cung cấp hoa tiêu hàng hải)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Trừ kinh doanh bến bãi ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
( Trừ kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường )
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(Trừ cho thuê xe không kèm người lái; vận chuyển của xe cứu thương )
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Trừ Cho thuê máy bay, phương tiện bay không kèm người điều khiển)
|