|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Đóng mới, hoán cải, sửa chữa tàu thuyền và các loại phao neo, phao tin hiệu hàng hải, công trình biển (phương tiện thủy).
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê hoặc đi thuê văn phòng, nhà ở, nhà xưởng.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(không bao gồm: Dò mìn , nổ mìn , san lấp mặt bằng sử dụng vật liệu nổ công nghiệp và các loại tương tự)
|
|
5232
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất phương tiện và thiết bị gồm: các trang bị, hệ thống cho tàu thuyền
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng theo chu kỳ phương tiện thủy.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
(không bao gồm: Dò mìn , nổ mìn , san lấp mặt bằng sử dụng vật liệu nổ công nghiệp và các loại tương tự)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm, vật tư, nguyên liệu, thiết bị phụ tùng, linh kiện trong lĩnh vực tàu thuyền.
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh sắt, thép, kim loại màu.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh sắt, thép phế liệu từ máy móc, thiết bị, tàu thuyền cũ.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ những loại mặt hàng nhà nước cấm)
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Cung ứng vật tư, nhiên liệu, nước ngọt, nhu yếu phẩm cho tàu thuyền, vệ sinh tàu thuyền và dịch vụ hỗ trợ vận tải thủy.
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|