|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết:Thi công lắp đặt hệ thống khí cao áp, khí công nghiệp
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:Bán lẻ bồn chứa, hệ thống cung cấp gas, hệ thống cung cấp cao áp và các thiết bị liên quan
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:Bán buôn bồn chứa, hệ thống cung cấp gas, hệ thống cung cấp cao áp và các thiết bị liên quan
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển, vận tải khí hoá lỏng LPG bằng xe bồn
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Thiết kế kết cấu, kiến trúc công trình - Lập thiết kế quy hoạch - Thiết kế, thẩm tra thiết kế các công trình: Dân dụng; Hạ tầng kỹ thuật; Công nghiệp; Đường dây và trạm biến áp; Nông nghiệp và phát triển nông thôn; Giao thông - Thiết kế cơ – điện - Thiết kế cấp thoát nước công trình - Giám sát xây dựng và lắp đặt, hoàn thiện các công trình: Dân dụng; Hạ tầng kỹ thuật; Công nghiệp; Đường dây và trạm biến áp; Nông nghiệp và phát triển nông thôn; Giao thông - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình: Thiết kế, thẩm tra thiết kế các công trình Dân dụng; Hạ tầng kỹ thuật; Công nghiệp; Đường dây và trạm biến áp; Nông nghiệp và phát triển nông thôn; Giao thông - Khảo sát địa hình - Khảo sát địa chất - Kiểm định xây dựng - Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng - Tư vấn đấu thầu. - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình công nghiệp dầu khí; công nghiệp năng lượng - Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp dầu khí; công nghiệp năng lượng - Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình công nghiệp dầu khí; công nghiệp năng lượng - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình công nghiệp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế hệ thống cung cấp gas. Thiết kế hệ thống cấp khí cao áp, khí công nghiệp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết:Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết|:Gia công, chế tạo cơ khí công nghiệp, bồn bể và thiết bị áp lực, cải tạo, đóng mới bồn xe chở khí.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết:lắp đặt hệ thống cung cấp gas (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết:Lắp đặt hệ thống cấp khí cao áp, khí công nghiệp; Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hòa không khí.
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết:Chế tạo, đóng mới, và cải tạo sửa chữa xe bồn chuyên dụng chở khí hóa lỏng.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết:Bán buôn gạo
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng đường cao tốc, đường ô tô, đường phố, các loại đường khác và đường cho người đi bộ;
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công công trình hạ tầng kỹ thuật; Thi công công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết:Không bao gồm hoạt động phá dỡ sử dụng vật liệu nổ công nghiệp bằng bom mìn
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|