|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động điều hành bến xe, trạm dừng nghỉ, hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ, hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ Karaoke và hoạt động vui chơi giải trí khác
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý internet, cung cấp dịch vụ truy cập internet cho khách hàng.
|