|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất cửa nhôm, cửa sắt, cửa nhôm kính, cửa cuốn, vách kính, lan can, mái kính, các sản phẩm kim loại dùng trong xây dựng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt cửa, vách kính, trần nhôm, trần nhựa, hoàn thiện nội thất công trình
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Phân phối nhôm kính, phụ kiện, trần nhựa, cửa cuốn, vật liệu trong xây dựng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Cắt, hàn, sơn tĩnh điện, gia công nhôm theo thiết kế
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|