|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết:
- Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
- Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh
- Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: - Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
- Sản xuất đồ uống không cồn
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thịt
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn khác
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: - Sản xuất nước ép từ rau quả
-Chế biến và bảo quản rau quả khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: - Quán rượu, bia, quầy bar
- Quán cà phê, giải khát
- Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|