|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất, gia công các sản phẩm bằng sắt, thép, inox, tôn, cửa nhôm, cửa thép, cửa thủy lực, cửa cuốn, tủ nhôm kính, lưới B40, huỳnh tôn, cán tôn, cán xà gồ, cán sắt kết cấu,…
- Sản xuất giá đỡ, móc sắt, giàn giáo xây dựng,…
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: - Mạ, đánh bóng kim loại...
- Xử lý kim loại bằng phương pháp nhiệt;
- Phun cát, trộn, làm sạch kim loại;
- Nhuộm màu, chạm, in kim loại;
- Phủ á kim như: Tráng men, sơn mài...
- Mài, đánh bóng kim loại;
- Khoan, tiện, nghiền, mài, bào, đục, cưa, đánh bóng, hàn, nối...các phần của khung kim loại;
- Cắt hoặc viết lên kim loại bằng các phương tiện tia lazer.
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Trừ các hoạt động có sử dụng bom, mìn và thuốc nổ)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Trừ các hoạt động có sử dụng bom, mìn và thuốc nổ)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt cửa nhôm, cửa thủy lực, cửa cuốn, nhôm kính, cửa gỗ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa; gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng đen, xi măng trắng; clanhke; gạch xây, ngói lợp mái; đá, cát, sỏi; Bán buôn vật liệu xây dựng khác. Bán buôn sơn, véc ni sơn gỗ, sơn sắt thép; Bán buôn bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm. Bán buôn gạch lát sàn, gạch ốp tường; Bán buôn thiết bị vệ sinh: bình đun nước nóng; bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, thiết bị bồn tắm, thiết bị vệ sinh khác... Bán buôn đồ ngũ kim: Khóa cửa, chốt cài, tay nắm cửa sổ và cửa ra vào...; Bán buôn cửa nhôm, cửa thủy lực, cửa cuốn, nhôm kính, lưới B40, huỳnh tôn, cán tôn, cán xà gồ, cán sắt kết cấu; Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác. Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ đồ ngũ kim: Khóa cửa, chốt cài, tay nắm cửa sổ và cửa ra vào...;
- Dụng cụ như: búa, cưa, tua vít và các dụng cụ cầm tay khác, kể cả dụng cụ cầm tay dùng điện.
- Bán lẻ sơn, véc ni sơn gỗ, sơn sắt thép;
- Bán lẻ bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm, bột màu...
- Bán lẻ các mặt hàng: Kính phẳng, loại thường dùng trong xây dựng làm tường ngăn, vách ngăn, cửa sổ, cửa ra vào...
- Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói lợp mái;
- Bán lẻ đá, cát, sỏi;
- Bán lẻ sắt, thép xây dựng;
- Bán lẻ vật liệu xây dựng khác.
- Bán lẻ gạch lát sàn, gạch ốp tường;
- Bán lẻ bình đun nước nóng;
- Bán lẻ thiết bị vệ sinh: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, thiết bị bồn tắm, thiết bị vệ sinh khác.
- Bán lẻ ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác;
- Bán lẻ thiết bị lắp đặt vệ sinh: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su...
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị công nghiệp; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, dàn giáo, cốt pha; Cho thuê trạm trộn bê tông
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất; Thiết kế công trình nội thất; Thiết kế đồ họa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua, bán nhà để ở và quyền sử dụng đất để ở, Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; Cho thuê mặt bằng, nhà xưởng, kho bãi
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Hoạt động trung gian trong mua bán và cho thuê bất động sản thông qua kết nối người mua với người bán hoặc nhà cung cấp dịch vụ để nhận phí hoặc hoa hồng.
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: - Hoạt động quản lý bất động sản là nhà chung cư, nhà ở riêng lẻ, nhà ở thuộc sở hữu chung, đất ở trên cơ sở phí hoặc hợp đồng;
- Hoạt động tư vấn liên quan đến việc mua bán và cho thuê bất động sản là nhà chung cư, nhà ở riêng lẻ, nhà ở thuộc sở hữu chung, đất ở trên cơ sở phí hoặc hợp đồng.
- Hoạt động quản lý bất động sản không để ở như nhà xưởng, văn phòng, nhà máy, đất,...trên cơ sở phí hoặc hợp đồng;
- Hoạt động tư vấn liên quan đến việc mua bán và cho thuê bất động sản không để ở trên cơ sở phí hoặc hợp đồng.
(Trừ hoạt động tư vấn pháp lý, trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ các mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: - Sản xuất gạch ngói không chịu lửa, gạch hình khối khảm;
- Sản xuất đá phiến và đá lát thềm không chịu lửa;
- Sản xuất vật liệu xây dựng bằng gốm sứ không chịu lửa như: Sản xuất gạch gốm sứ, ngói lợp, ống khói bằng gốm...;
- Sản xuất gạch lát sàn từ đất sét nung.
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông nhựa, bê tông xi măng, gạch không nung
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|