|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước uống tinh khiết ; nước uống ion kiềm
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt rèm cửa, giấy dán tường, tranh 3D, thảm trải sàn, sàn gỗ, bạt cuộn mái hiên, giàn phơi thông minh và hoàn thiện nội, ngoại thất công trình. Lắp đặt nhôm kính, cửa cuốn, kính cường lực, nhựa lõi thép và hệ thống, thiết bị trong xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát công trình xây dựng. - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp; - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; - Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế quy hoạch xây dựng; - Khảo sát địa hình công trình xây dựng; - Thiết kế công trình giao thông; - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông; - Tư vấn dự án tiền khả thi, khả thi, dự án đầu tư, lập dự toán, tổng dự toán; - Thẩm định hồ sơ kỹ thuật, dự toán, tổng dự toán; - Tư vấn đấu thầu; - Tư vấn quản lý dự án, quản lý chi phí đầu tư xây dựng; - Tư vấn về tài sản, trang thiết bị công trình xây dựng; - Thẩm tra hồ sơ kỹ thuật, dự toán, tổng dự toán, tổng mức đầu tư xây dựng, kết quả đấu thầu các công trình giao thông, thủy lợi, cấp thoát nước, dân dụng và công nghiệp.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước uống tinh khiết ; nước uống ion kiềm
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ việc làm cho người lao động, hỗ trợ lao động cho doanh nghiệp (trừ hoạt động cho thuê lao động)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ các mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ tư vấn, môi giới bất động sản
- Môi giới địa điểm đặt trạm sạc xe điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4311
|
Phá dỡ
( Trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng (Không bao gồm hoạt động phá dỡ sử dụng vật liệu nổ công nghiệp bằng bom mìn)
|