|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
0729
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
1811
|
In ấn
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội thất, thiết kế website, thiết kế logo
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Không bao gồm hoạt động phá dỡ sử dụng vật liệu nổ công nghiệp bằng bom mìn
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: xây dựng công trình thủy lợi, thủy điện, giao thông, cầu đường bộ, hạ tầng kỹ thuật, dân dụng và công nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Loại trừ lĩnh vực đấu giá
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát công trình thủy lợi, thủy điện, giao thông, cầu đường bộ, hạ tầng kỹ thuật, dân dụng và công nghiệp, điện, cấp thoát nước; Thiết kế công trình thủy lợi, thủy điện, giao thông, cầu đường bộ, hạ tầng kỹ thuật, dân dụng và công nghiệp, điện, cấp thoát nước; Thiết kế kiến trúc quy hoạch, hạ tầng kỹ thuật, kiến trúc nội thất; Khảo sát địa hình, khảo sát địa chất công trình, khảo sát địa chất thủy văn; Lập dự án đầu tư, tư vấn đầu thầu, tư vấn quản lý dự án, lập báo cáo đánh giá tác động môi trường; Thẩm tra thiết kế công trình thủy lợi, thủy điện, giao thông, cầu đường bộ, hạ tầng kỹ thuật, dân dụng và công nghiệp, điện, cấp thoát nước.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|