|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
Chi tiết:
- Sản xuất ghế và chỗ ngồi bang gỗ cho văn phòng, phòng làm việc, khách sạn, nhà hang, nơi công cộng và gia dung.
- Sản xuất ghế và chỗ ngồi bằng gỗ cho nhà hát, rạp chiếu phim.
- Sản xuất ghế và chỗ ngồi cho thiết bị vận tải bằng gỗ.
- Sản xuất ghế sofa, giường sofa và bộ sofa.
- Sản xuất ghế và chố ngồi bằng gỗ trong vườn.
- Sản xuất đồ nội thất bằng gỗ đặc biệt cho cửa hàng: quầy thu tiền, giá trưng bày, kệ, ngăn, giá,..
- Sản xuất đồ văn phòng bằng gỗ.
- Sản xuất đồ nhà bếp bằng gỗ.
- Sản xuất đồ đạc cho phòng khách , phòng ngủ, vườn.
- Sản xuất tủ gỗ cho máy khâu, TV.
- Sản xuất ghế dài, ghế đẩu cho phòng thí nghiệm (như tủ và bàn);
- Sản xuất đồ đạc bằng gỗ cho y tế, phẫu thuật cho nha sĩ và thú y.
- Sản xuất đồ đạc bằng gỗ cho nhà thờ, trường học nhà hàng.
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Bóc vỏ; Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: - Sản xuất gỗ dán, bìa giấy đủ mỏng để sử dụng dán hoặc làm gỗ dán hoặc sử dụng cho các mục đích khác - Sản xuất gỗ lạng, ván mỏng và các loại ván, tấm mỏng bằng gỗ tương tự, - Sản xuất gỗ mảnh hoặc gỗ thớ, - Sản xuất gỗ ván ghép và vật liệu dùng để cách nhiệt bằng thuỷ tinh, - Sản xuất gỗ dán mỏng, gỗ trang trí ván mỏng.
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thiết kế, thi công nội, ngoại thất công trình
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
Chi tiết: Khai thác, thu gom keo, tràm , bạch đàn, các loại dung băm dăm
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Không bao gồm hoạt động nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng (Không bao gồm hoạt động phá dỡ sử dụng vật liệu nổ công nghiệp bằng bom mìn)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn gỗ cây, tre, nứa;
- Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế;
- Bán buôn sản phẩm gỗ chưa qua sơ chế;
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết: Sản xuất tấm Panel cách nhiệt, cách âm
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công cửa các loại. Sản xuất tấm trần cách âm, cách nhiệt; Sản xuất vách ngăn cách âm, cách nhiệt; Sản xuất, lắp ráp phương tiện, thiết bị phòng cháy và chữa cháy.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội thất.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt rèm cửa, giấy dán tường, tranh 3D, thảm trải sàn, sàn gỗ, bạt cuộn mái hiên, giàn phơi thông minh và hoàn thiện nội, ngoại thất công trình.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý phân phối sơn, đồ điện dân dụng, điện công nghiệp; thạch cao, tấm trống cháy, tấm nhựa tráng trí.
|