|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Trừ Quầy Bar)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ Quầy Bar)
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh; Bán lẻ đất trồng cây, giá thể trồng cây ( xơ dừa, mụn dừa, tro trấu…); Bán lẻ phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp ; Bán buôn giá thể trồng cây ( xơ dừa, mụn dừa, tro trấu…)
|