|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết:
- Hoạt động xay xát gạo; sản xuất gạo bằng cách tách vỏ trấu, đánh bóng, luộc qua;
- Sản xuất bột thô, sản xuất bột mỳ, yến mạch, thức ăn từ lúa mỳ, lúa mạch đen, yến mạch, ngô và các loại ngũ cốc khác;
- Sản xuất bột gạo, sản xuất bột hỗn hợp hoặc bột đã tộn sẵn làm bánh mỳ, bánh quy và bánh ngọt;
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
Chi tiết:
- Thuộc, nhuộm da; sản xuất da sơn dương, da cừu, da dê, giấy da, da tinh xảo hoặc da hấp (cao su);
- Sản xuất da tổng hợp;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Loại trừ hoặc trừ những mặt hàng nhà nước cấm
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Hoạt động kinh doanh mua/bán nhà để ở và quyền sử dụng đất để ở;
- Hoạt động kinh doanh mua/bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở như văn phòng, cửa hàng, trung tâm thương mại, nhà xưởng sản xuất, khu triển lãm, nhà kho,…
- Cho thuê nhà, căn hộ có đồ đạc hoặc chưa có đồ đạc hoặc các phòng sử dung để ở lâu dài, theo tháng hoặc theo năm;
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; dịch vụ logistics; giao nhận hàng hoá, vv…
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|