|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Nạo vét cảng biển, luồng lạch.
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Vận tải đa phương thức quốc tế; Đại lý làm thủ tục hải quan; Dịch vụ kiểm đếm, giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu; Dịch vụ môi giới hàng hải; Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Logistics; Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Tổ chức vui chơi giải trí , thể thao, sân gôn, tennis.
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ, cảng biển, cảng sông.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Không bao gồm hoạt động Dò mìn, nổ mìn và các loại tương tự; Không bao gồm hoạt động phá dỡ sử dụng vật liệu nổ công nghiệp bằng bom mìn)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh tôn lợp, cửa sắt, vật liệu lắp đặt trong xây dựng.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi gia súc.
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
Chi tiết: Chăn nuôi cá
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Thu gom, chế biến hải sản.
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Sản xuất tôn lợp, cửa sắt.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật liệu lắp đặt trong xây dựng.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, thuỷ lợi, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|