|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết:
+ Nhà xưởng phục vụ sản xuất công nghiệp không bao gồm dây chuyền máy móc, thiết bị được lắp đặt trong quá trình xây dựng;
+ Bệnh viện, trường học, nhà làm việc;
+ Khách sạn, nhà trọ, nhà cho thuê, nhà kinh doanh, cửa hàng, nhà hàng, trung tâm thương mại;
+ Nhà ga hàng không;
+ Khu thể thao trong nhà;
+ Bãi đỗ xe, bao gồm cả bãi đỗ xe ngầm;
+ Kho chứa hàng;
+ Nhà phục vụ mục đích tôn giáo, tín ngưỡng.
+ Xây dựng tại hiện trường xây dựng các công trình lắp ghép do một đơn vị khác sản xuất.
+ Toàn bộ việc tu sửa và cải tạo các loại nhà không để ở; + Xây dựng các công trình được hỗ trợ bằng không khí, ví dụ: mái vòm không khí,...
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết:
+ Xây dựng công trình xử lý bùn;
+ Xây dựng các công trình công ích khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết:
+ Làm sạch mặt bằng xây dựng;
+ Vận chuyển đất: đào, lấp, san và ủi tại các mặt bằng xây dựng, đào móng, vận chuyển đá;
+ Khoan thăm dò, khoan lỗ kiểm tra, lấy mẫu thử để kiểm tra về địa chất, địa vật lý hoặc các mục đích tương tự;
+ Chuẩn bị mặt bằng để khai thác mỏ như: Chuyển vật cồng kềnh và các hoạt động chuẩn bị, phát triển khác đối với mặt bằng và tài sản khoáng sản, ngoại trừ ở những vùng dầu và khí;
+ Hệ thống cấp thoát nước tại mặt bằng xây dựng;
+ Hệ thống cấp thoát nước nông nghiệp và lâm nghiệp.
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết:
+ Phá hủy, tháo dỡ hoặc đập các toà nhà và các công trình khác.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
+ Bán buôn sơn và véc ni;
+ Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi;
+ Bán buôn giấy dán tường và trải sàn nhà;
+ Bán buôn kính phẳng;
+ Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác;
+ Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác;
+ Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...;
+ Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác, kể cả dụng cụ cầm tay dùng điện.
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
+ Bán lẻ đồ ngũ kim;
+ Bán lẻ sơn, véc ni và sơn bóng;
+ Bán lẻ kính phẳng;
+ Bán lẻ vật liệu xây dựng khác, như: gạch, ngói, gạch ốp lát, gỗ, ván sàn, vật liệu cách nhiệt...;
+ Bán lẻ thiết bị vệ sinh và thiết bị sưởi;
+ Bán lẻ vật liệu tự làm, vật liệu và thiết bị điện và ống nước;
+ Bán lẻ dụng cụ như: búa, cưa, tua vít và các dụng cụ cầm tay khác, kể cả dụng cụ cầm tay dùng điện;
+Bán lẻ vật liệu năng lượng tái tạo, ví dụ: bộ thu năng lượng mặt trời không dùng điện, tấm quang điện, không bao gồm lắp đặt;
+ Bán lẻ cửa ra vào, cửa sổ và cửa chớp làm từ mọi chất liệu;
+Bán lẻ thiết bị và dụng cụ làm vườn và thiết kế cảnh quan, ví dụ: máy cắt cỏ...;
+Bán lẻ phòng tắm hơi, bể bơi spa, bao gồm cả các thiết bị phụ trợ, không bao gồm lắp đặt.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết:
+ Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc,
+ Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước,
+ Chống ẩm các toà nhà,
+ Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối;
+ Uốn cốt thép tại công trình xây dựng,
+ Lát khối, xây gạch, đặt đá và các công việc xây dựng tương tự khác...,
+ Các hoạt động lợp mái, như lợp các công trình nhà để ở,
+ Lắp dựng và dỡ bỏ cốp pha, giàn giáo, loại trừ hoạt động thuê cốp pha, giàn giáo,
+ Lắp đặt rào chắn va chạm, biển báo giao thông...
+ Sơn vạch kẻ đường và các dấu hiệu khác,
+ Lắp dựng ống khói và lò sấy công nghiệp.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|