|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc và phụ tùng ngành may
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị ngành may
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị ngành may
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết : Nuôi ong, sản xuất, kinh doanh mật ong
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết : Nuôi trồng thủy sản nước ngọt
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết : Kinh doanh dịch vụ thương mại tổng hợp; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết : Trồng cây dược liệu
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|