|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: -Kinh doanh thức ăn chăn nuôi
- Buôn bán cây lâm nghiệp
( Trừ những mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh giống gia súc, gia cầm, thủy sản, tinh lợn trâu, bò, nuôi giữ, lai tạo đàn giống gốc, giống mới cao sản, gia súc, gia cầm, thủy sản.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, thiết bị thú y, thủy sản
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán thuốc thú y
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máng ăn, máng uống, dụng cụ chăn nuôi
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
|