|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý vận tải, kiểm tra vận đơn; dịch vụ môi giới vận tải hàng hóa; dịch vụ thông tin xếp hàng hóa; dịch vụ nhận và tiếp nhận hàng hóa (gồm dịch vụ vận chuyển và tiếp nhận tại địa phương); dịch vụ thông quan; dịch vụ xếp dỡ công- ten- nơ; trừ các dịch vụ cung cấp tại sân bay
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ đại lý hoa hồng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi, Vận tải hành khách đường bộ loại khác trong nội thành, ngoại thành (trừ xe buýt), Vận tải hành khách bằng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
|
5232
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
|
|
5310
|
Bưu chính
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Dịch vụ sử lý dữ liệu (Không bao gồm xử lý dữ liệu trong các lĩnh vực viễn thông)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: Các dịch vụ tìm kiếm thông qua hợp đồng hai trên cơ sở phí (Không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin nhà nước cấm)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn và giúp đỡ kinh doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật và nhà nước cấm
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|