|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng xi măng, sắt thép, sơn các loại, prôxi măng, gạch ngói, tôn lạnh, tấm trần nhựa nội thất
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hàng khách đường bộ theo tuyến cố định, tuyến hợp đồng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
( không bao gồm các hoạt động liên quan đến bom mìn)
Chi tiết: san lấp mặt bằng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến mộc dân dụng, vật liệu xây dựng (đất, đá, cát, sỏi, gạch, ngói), hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Chi tiết: Hoạt động của các bệnh viện
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh vật tư nông nghiệp (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật), hàng thủ công mỹ nghệ ; Kinh doanh các mặt hàng nông sản, mộc dân dụng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề ngắn hạn (dưới 1 năm)
|