|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu, các sản phẩm hóa dầu, khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), hóa chất
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4940
|
Vận tải đường ống
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ kho bãi xăng dầu
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Đại lý bán bảo hiểm
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê tài sản.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ cung ứng tàu biển, dịch vụ hỗ trợ tàu biển, dịch vụ môi giới hàng hải.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Cho thuê tàu, thuyền có kèm thuỷ thủ đoàn cho vận tải ven biển và viễn dương; dịch vụ đưa đón tàu ra vào cảng; hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải ven biển và viễn dương.
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: Kinh doanh vận tải biển trong và ngoài nước
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
Chi tiết:
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương, theo lịch trình hoặc không theo lịch trình;
Hoạt động của tàu thuyền du lịch hoặc thăm quan;
Hoạt động của phà, tàu, xuồng taxi;
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh nước hoa quả, nước ngọt, nước khoáng, nước tinh khiết, nước sạch, nước có gas
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|