|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn ô tô, mô tô, xe máy, xe có động cơ khác và các bộ phận phụ trợ
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa thông thường, vận tải hàng hóa bằng xe chuyên dụng, vận tải phế liệu, phế thải, rác thải (không bao gồm hoạt động thu gom hoặc đổ phế liệu, phế thải, rác thải), hoạt động chuyển đồ đạc, cho thuê xe tải có người lái.
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
5310
|
Bưu chính
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị công trình.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Không bao gồm hoạt động dò mìn, phá dỡ vật liệu nổ công nghiệp bằng bom mìn và các hoạt động tương tự
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý xe ô tô và xe có động cơ khác (không bao gồm đấu giá hàng hóa)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: (Không bao gồm đấu giá hàng hóa)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán xe ôtô các loại
|