|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
Chi tiết: Tiêm chủng
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: kinh doanh trò chơi điện tử, trò chơi máy thú nhún, trò chơi máy gắp thú nhồi bông, điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng (trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng cho người nước ngoài)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc y tế
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Nhận ủy thác nhập khẩu, xuất khẩu hàng hóa
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo liên tục, đào tạo chuyên môn, dạy nghề
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Hoạt động của các phòng khám đa khoa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thực phẩm bổ dưỡng, thực phẩm chức năng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn dược phẩm, vacxin và sinh phẩm y tế
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ nhà nước cấm)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sữa, sản phẩm từ sữa và trứng; bánh, mứt, kẹo, các sản phẩm chế biến từ bột, tinh bột như thực phẩm ăn dặm, mỳ, phở, bún, cháo ăn liền…; thực phẩm bổ dưỡng, thực phẩm chức năng, thực phẩm khác.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ nhà nước cấm)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; môi giới mua bán hàng hóa (trừ môi giới bất động sản)
|