|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị, vật tư ngành điện, nước
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ kim loại quý hiếm và vàng miếng)
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Thi công hệ thống phòng cháy và chữa cháy, hoạt động thi công công tác xây dựng chuyên biệt.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị vào công trình
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp; xây dựng công trình công nghiệp năng lượng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khảo sát địa chất, địa hình công trình; lập quy hoạch xây dựng, hoạt động đo đạc bản đồ, thiết kế khảo sát địa hình công trình, thiết kế khảo sát thủy văn công trình xây dựng; Thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp; đường dây và trạm biến áp; hạ tầng kỹ thuật giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn; thiết kế xây dựng hệ thống phòng cháy và chữa cháy; thiết kế công trình công nghiệp năng lượng; thiết kế xây dựng chuyên biệt; Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, đường dây và trạm biến áp, hạ tầng kỹ thuật giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn; thẩm tra thiết kế xây dựng hệ thống phòng cháy và chữa cháy; thẩm tra thiết kế xây dựng công nghiệp năng lượng; thẩm tra thiết kế xây dựng chuyên biệt. Giám sát xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, đường dây và trạm biến áp, hạ tầng kỹ thuật giao thông nông nghiệp và phát triển nông thôn; giám sát xây dựng hệ thống phòng cháy và chữa cháy; giám sát xây dựng công trình công nghiệp năng lượng, giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình; quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy (không gia công cơ khí, tái chế phế thải , xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: Trừ hoạt động đấu giá
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng, chuẩn bị mặt bằng
|