|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh dược phẩm, dược liệu; Bán buôn mỹ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dược liệu, mỹ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng từ rau, củ quả; Bán buôn các loại trà thảo mộc, chè
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại trà thảo mộc, hoa quả, rau củ sấy khô
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng từ rau, củ quả; Bán lẻ các loại trà thảo mộc, chè
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Gia công đóng gói trà, cà phê; gia vị; sản phẩm từ chè
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt sàn nhà, dán tường và hệ thống, thiết bị trong xây dựng.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Lợp mái tôn các công trình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn xốp dán tường, keo dán, sàn nhựa vân gỗ,….
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xốp dán tường, keo dán, sàn nhựa vân gỗ,….
|