|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng; kinh doanh các sản phẩm cơ khí, inox, cửa cuốn, cửa kính, cửa xếp các loại, cửa nhựa lõi thép gia cường, phụ kiện cơ khí.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ inox.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng; sản xuất, gia công, lắp đặt: cửa cuốn, cửa kính, cửa xếp các loại, cửa nhựa lõi thép gia cường, cải tạo, sửa chữa đóng mới thùng xe ô tô.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình điện; xây dựng các công trình giao thông, thủy lợi, dân dụng.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Xây dựng các công trình cấp thoát nước công nghiệp, đô thị và dân dụng.
|