|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
- Bán buôn thủy sản
- Bán buôn rau, quả
- Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: - Bán buôn rượu (Điều 12 Nghị định số 105/2017/NĐ-CP về kinh doanh rượu)
- Bán lẻ rượu (Điều 13 Nghị định số 105/2017/NĐ-CP về kinh doanh rượu)
- Bán rượu tiêu dùng tại chỗ (Điều 14 Nghị định số 105/2017/NĐ-CP về kinh doanh rượu)
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Điều 26 Nghị định 67/2013/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá về kinh doanh thuốc lá)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh mỹ phẩm, văn phòng phẩm, đồ dùng gia đình khác
(Loại trừ dược phẩm, thuốc, trang thiết bị y tế)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô (Điều 14 Nghị định số 158/2024/NĐ-CP quy định về điều kiện kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: nhà trọ, nhà nghỉ
(Loại trừ kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng, quán ăn
(Loại trừ kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
(Loại trừ kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|