|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cung cấp vật tư, thiết bị, phương tiện chuyên ngành phòng cháy chữa cháy
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Tư vấn thiết kế hệ thống phòng cháy, chữa cháy, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát về phòng cháy chữa cháy
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung cấp nhân lực phòng cháy, chữa cháy
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết - Cho thuê nhà, đất không phải để ở như văn phòng, cửa hàng, trung tâm thương mại, nhà xưởng sản xuất, khu triển lãm, nhà kho, trung tâm thương mại... - Hoạt động điều hành, quản lý nhà và đất không phải để ở. Dịch vụ cho thuê trung tâm huán luyện nghiệp vụ phòng cháy chữa chaysvaf cứu nạn, cứu hộ.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng, dầu, khí đốt, chiết nạp gas và các sản phẩm liên quan
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị chuyên ngành phòng cháy, chữa cháy và các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết : Tư vấn, thi công , lắp đặt và bảo dưỡng hệ thống phòng cháy, chữa cháy;Kiểm tra , kiểm định kỹ thuật về phòng cháy chữa cháy; Kiểm tra, thử áp lực, kiểm định các loại bình khí, bình chữa cháy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: kinh doanh dịch vụ huấn luyện an toàn lao động, vệ sinh lao động, bồi dưỡng về nghiệp vụ phòng cháy chữa cháy, kỹ năng sinh tồn .
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao động, quần áo bảo hộ lao động; bán buôn găng tay, mũ, nón, khảu trang, giày, ủng bảo hộ lao động
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết : Thu gom vận chuyển , xử lý và tiêu hủy rác thải
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:Sản xuất sản phẩm may mặc và phụ kiện ngành may.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ về phòng cháy chữa cháy;Huấn luyện, đào tạo nhân lực vê phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn cứu hộ
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết : Thi công quảng cáo
|