|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lưu trú như homestay, bungalow tại các khu du lịch rừng hoặc sinh thái.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Bao gồm các hoạt động trồng rừng và chăm sóc rừng nguyên liệu.
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Áp dụng cho các hoạt động khai thác gỗ tự nhiên hoặc rừng trồng
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
Chi tiết: Áp dụng cho khai thác các lâm sản như tre, nứa, lá, nhựa cây...
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Các hoạt động hỗ trợ trồng rừng, khai thác gỗ và các dịch vụ liên quan
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Sản xuất, chế biến các sản phẩm từ gỗ.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Bao gồm đồ thủ công mỹ nghệ, đồ nội thất, vật liệu từ tre/nứa.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Tổ chức, điều hành, và bán các tua du lịch, bao gồm các hoạt động du lịch sinh thái, du lịch rừng.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh như một đại lý bán vé du lịch hoặc bán các tua du lịch.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Bao gồm các dịch vụ hỗ trợ cho hoạt động du lịch, chẳng hạn đặt chỗ, dịch vụ hướng dẫn viên.
|
|
9103
|
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
Chi tiết: Quản lý và vận hành các khu vực rừng, khu bảo tồn thiên nhiên, hoặc điểm tham quan liên quan đến sinh thái.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các hoạt động giải trí tại các khu du lịch sinh thái, bao gồm trekking, camping, hoặc các dịch vụ trong khu du lịch rừng.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các chương trình giáo dục về bảo vệ môi trường, hướng dẫn du khách về hệ sinh thái rừng.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống phục vụ du khách tại khu du lịch sinh thái.
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Quản lý các khu đất rừng được khai thác du lịch.
|